Trong ngành điện tử và vi cơ khí, hóa chất xi mạ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao độ dẫn điện, độ bền cơ học và độ tin cậy của linh kiện. PMAC sẽ giúp bạn hiểu đúng bản chất xi mạ, thành phần hóa chất và các hệ mạ phổ biến giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình sản xuất.
I. Xi mạ là gì?
Xi mạ là quá trình kết tủa một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật thể (thường là kim loại hoặc nhựa) thông qua các phản ứng hóa học hoặc điện hóa. Lớp mạ này giúp thay đổi đặc tính bề mặt của vật liệu gốc, mang lại những ưu điểm vượt trội mà vật liệu ban đầu không có.
>> Xem thêm: Xi mạ là gì? Các loại công nghệ xi mạ phổ biến nhất hiện nay
Mục đích chính của xi mạ:
– Chống ăn mòn: Ngăn chặn quá trình oxy hóa, rỉ sét do tác động của độ ẩm và hóa chất.
– Tăng độ bền: Cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn cho chi tiết máy.
– Tính thẩm mỹ: Tạo độ bóng sáng, màu sắc bắt mắt (vàng, bạc, đồng, chrome).
– Phục hồi kích thước: Bồi đắp các chi tiết bị mài mòn sau thời gian sử dụng.
II. Các thành phần cơ bản có trong hóa chất xi mạ
1. Muối kim loại
Muối kim loại là nguồn cung cấp ion kim loại “nguyên liệu thô” trực tiếp hình thành nên lớp mạ. Đây là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất và quyết định bản chất của lớp phủ.
Tùy theo hệ mạ, muối kim loại có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau: Mạ vàng, mạ bạc, mạ rhodium, mạ nickel, mạ platinum

Hình 1: Muối vàng dạng bột
2. Chất dẫn điện
Chất dẫn điện có nhiệm vụ tăng khả năng dẫn điện của dung dịch xi mạ, giúp dung dịch có độ dẫn điện cao và giá trị pH ổn định để quá trình hóa chất xi mạ diễn ra liên tục và đồng đều.
3. Chất phụ gia
Chất phụ gia tuy chiếm hàm lượng nhỏ nhưng lại quyết định chất lượng bề mặt và độ bền lớp mạ. Đây được xem là yếu tố tạo nên sự khác biệt công nghệ giữa các hệ hóa chất xi mạ.
Các nhóm phụ gia chính bao gồm:
– Chất làm bóng: tạo bề mặt sáng, mịn, tăng tính thẩm mỹ
– Chất san phẳng: che khuyết tật vi mô, giảm rỗ, sần
– Chất kiểm soát ứng suất: hạn chế nứt, bong tróc lớp mạ
– Chất ổn định dung dịch: duy trì bể mạ hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ dung dịch
III. Các loại xi mạ phổ biến hiện nay
1. Ruthuna 479 Rutheni Đen Nguyên Chất
Ruthuna 479 là dung dịch xi mạ chứa ruthenium nguyên chất chuyên dùng để tạo lớp phủ màu đen trang trí cao cấp cho bề mặt kim loại.
Đây là sản phẩm thuộc phân khúc hóa chất xi mạ trang trí cao cấp, thường dùng trong trang sức và phụ kiện thời trang.
Đặc tính chính:
– Loại dung dịch: điện phân mạnh axit
– Hàm lượng Ru: khoảng 5 g/l (có thể dao động 2–10 g/l)
– pH: ~1.2 (axit mạnh)
– Nhiệt độ hoạt động: 60–70 °C
– Mật độ dòng: ~1.5 A/dm²
– Tốc độ mạ: ~0.12 μm/phút
– Anode: Pt/Ti hoặc MMO (PLATINODE® 177)
– Lớp phủ: ruthenium đen 99.9 % với độ sáng tốt và màu xám – đen đặc trưng.
>> Xem thêm: Hóa chất xi mạ không chứa xyanua
2. Palluna ACF – 800
Palluna ACF-800 là dung dịch xi mạ palladium nguyên chất trung tính, không chứa ammonia và chloride, tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật và điện tử cần lớp phủ palladium tinh khiết, sáng và bền.
Đặc tính chính:
– Loại điện phân: trung tính, không ammonia – không chloride
– Hàm lượng Pd: ~12 g/l (có thể 5–30 g/l)
– pH: ~6.5
– Nhiệt độ: 55–65 °C
– Dòng điện: lên đến ~25 A/dm²
– Tốc độ mạ: ~4 μm/phút ở 20 A/dm²
– Anode: MMO (PLATINODE® 187 SO)
– Lớp phủ: palladium nguyên chất 99.9 %, màu trắng sáng.
3. Palluna 452 Palladium Electrolyte
Palluna 452 là dung dịch xi mạ palladium nguyên chất thuộc loại weakly ammoniacal, tối ưu cho những ứng dụng đòi hỏi độ bám dính & khả năng hàn/tán dính cao, thường dùng trong công nghiệp điện tử và công nghệ bán dẫn.
Đặc tính chính:
– Loại điện phân: weakly ammoniacal (hơi ammonia nhẹ)
– Hàm lượng Pd: ~3 g/l (2.5–7 g/l)
– pH: ~8.0 (7.5–8.4)
– Nhiệt độ: ~55 °C
– Dòng điện: 1–2 A/dm²
– Tốc độ mạ: ~0.25 – 0.50 μm/phút
– Anode: PLATINODE® 167
– Lớp phủ: palladium 99.9 %, màu trắng mờ.
Xem thêm: Phân loại hóa chất xi mạ
IV. Ứng dụng hóa chất xi mạ trong ngành điện tử và vi cơ khí

Hình 2: Ứng dụng của hóa chất xi mạ trong điện tử và cơ khí
1. Sản xuất bảng mạch in PCB và các đầu nối
Mạ đồng xuyên lỗ: Sử dụng hóa chất mạ đồng hóa học để tạo lớp dẫn điện mỏng bên trong các lỗ khoan, kết nối các lớp của mạch đa lớp.
Mạ vàng cứng và vàng mềm: Các chân tiếp điểm, khe cắm RAM hoặc CPU thường được mạ vàng bằng hóa chất xi mạ chuyên dụng để đảm bảo khả năng dẫn điện và chống oxy hóa.
2. Công nghệ mạ điện hóa trong vi cơ khí
Ngành vi cơ khí yêu cầu chế tạo các chi tiết có kích thước siêu nhỏ như bánh răng đồng hồ, cảm biến gia tốc, đầu đọc ổ cứng.
Hóa chất xi mạ niken hoặc hợp kim niken-phospho để “đúc” các cấu trúc kim loại siêu vi có độ bền cơ học cao và sai số kích thước cực thấp.
Mạ điện có khả năng tái tạo các chi tiết ở cấp độ nguyên tử, giúp các bộ phận vi cơ khí hoạt động trơn tru mà không cần mỡ bôi trơn truyền thống.
>> Xem thêm: Ứng dụng của hóa chất xi mạ bạc trong ngành công nghiệp
3. Bảo vệ và tăng hiệu suất cho linh kiện bán dẫn
Các khung chân trong chip bán dẫn thường được xử lý qua hệ thống hóa chất xi mạ hợp kim bạc.
Tính hàn tốt: Lớp mạ thiếc từ hóa chất chuyên dụng giúp linh kiện bám dính tốt với mối hàn trên bảng mạch, ngăn ngừa hiện tượng “râu thiếc” gây đoản mạch.
Tản nhiệt: Một số loại hóa chất mạ đặc thù còn hỗ trợ khả năng truyền nhiệt, giúp linh kiện điện tử thoát nhiệt nhanh hơn trong quá trình vận hành cường độ cao.
>> Xem thêm: Ứng dụng trong công nghiệp trang sức
V. PMAC là đơn vị phân phối hóa chất xi mạ chính hãng tại Việt Nam
1. Quy trình tư vấn xi mạ chuẩn quốc tế
PMAC triển khai quy trình tư vấn xi mạ theo tiêu chuẩn quốc tế, bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu kỹ thuật thực tế của từng khách hàng.
Đội ngũ kỹ sư xi mạ của PMAC đánh giá toàn diện các yếu tố như: vật liệu nền, mục đích sử dụng, yêu cầu về độ dày lớp mạ, độ bền ăn mòn và điều kiện vận hành dây chuyền sản xuất.
2. Công ty phân phối chính hãng
PMAC là đơn vị phân phối chính hãng các dòng hóa chất xi mạ công nghệ cao từ những thương hiệu uy tín toàn cầu, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ và chứng chỉ chất lượng.

Hình 3: PMAC là nhà cung cấp hóa chất xi mạ uy tín tại Việt Nam
Toàn bộ sản phẩm do PMAC cung cấp đều có tài liệu kỹ thuật , chính sách rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong sử dụng.
Việc sử dụng hóa chất xi mạ chính hãng giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt thành phần dung dịch, độ ổn định bể mạ và chất lượng lớp phủ. Đặc biệt quan trọng trong các ngành điện tử, bán dẫn và vi cơ khí chính xác.
>> Xem thêm: Nhà cung cấp hóa chất xi mạ quyết định chất lượng ra sao
3. Dịch vụ chuyên nghiệp 24/7
Bên cạnh việc cung cấp sản phẩm, PMAC chú trọng phát triển dịch vụ kỹ thuật hậu mãi chuyên sâu, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/7 trong quá trình vận hành bể mạ.
Đội ngũ kỹ sư của PMAC hỗ trợ từ khắc phục sự cố lớp mạ, hiệu chỉnh thông số, đào tạo vận hành, đến tối ưu quy trình khi mở rộng sản xuất.
Dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng giúp doanh nghiệp giảm thời gian dừng máy, hạn chế rủi ro sản xuất và duy trì chất lượng lớp mạ ổn định trong môi trường sản xuất liên tục.
Kết luận
Hóa chất xi mạ là nền tảng công nghệ không thể thiếu trong ngành điện tử, bán dẫn và vi cơ khí chính xác. Lựa chọn muối kim loại, chất dẫn điện, phụ gia, đến áp dụng đúng hệ xi mạ theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Với năng lực tư vấn chuyên sâu, danh mục hóa chất xi mạ chính hãng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7, PMAC không chỉ là nhà cung cấp mà còn là đối tác giải pháp xi mạ toàn diện cho doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc hợp tác cùng PMAC giúp doanh nghiệp ổn định quy trình sản xuất, giảm rủi ro kỹ thuật và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường công nghệ cao.
Tham khảo thêm
Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lớp xi mạ

