Với doanh nghiệp sản xuất, kinh tế tuần hoàn không còn chỉ là câu chuyện xử lý chất thải ở cuối dây chuyền. Khi chi phí nguyên liệu, yêu cầu về sử dụng tài nguyên và nhu cầu chứng minh hiệu quả ESG ngày càng được quan tâm, câu hỏi thực tế hơn là: vật liệu đang đi đâu trong nhà máy và bao nhiêu giá trị đang bị mất khỏi chu trình sản xuất?
Chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn vì vậy bắt đầu từ việc hiểu dòng vật liệu, giảm thất thoát, kéo dài thời gian sử dụng và thu hồi phần còn giá trị. Tại Việt Nam, Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 đã được ban hành từ năm 2025, trong khi bộ tiêu chuẩn ISO 59000 đang cung cấp các khung hướng dẫn và đo lường cụ thể hơn cho doanh nghiệp.
I. Vì sao doanh nghiệp sản xuất đang tăng tốc chuyển đổi?
Động lực đầu tiên đến từ chính bài toán vận hành. Trong nhiều ngành sản xuất, nguyên liệu kim loại, hóa chất, linh kiện hoặc vật liệu có giá trị cao chiếm một phần đáng kể trong chi phí. Khi một phần vật liệu trở thành phế phẩm, bùn, dung dịch đã qua sử dụng hoặc hàng không đạt, doanh nghiệp không chỉ phát sinh chi phí xử lý mà còn mất đi phần giá trị vốn đã được đưa vào dây chuyền.
Bên cạnh đó, ESG khiến cách nhìn về chất thải và tài nguyên thay đổi. Doanh nghiệp ngày càng cần biết mình sử dụng bao nhiêu nguyên liệu, tạo ra bao nhiêu chất thải, phần nào được tái sử dụng hoặc thu hồi và hiệu quả đó có thể được chứng minh bằng dữ liệu hay không. GRI 306 chẳng hạn không chỉ tập trung vào khối lượng chất thải cuối cùng mà còn khuyến khích doanh nghiệp xem xét cách lựa chọn vật liệu, ngăn chất thải phát sinh và đưa vật liệu trở lại chu trình sử dụng.
Ở cấp độ chính sách, Việt Nam đã đặt kinh tế tuần hoàn vào Kế hoạch hành động quốc gia đến năm 2035. Điều này không có nghĩa mọi nhà máy phải lập tức xây dựng một hệ thống tái chế riêng, nhưng cho thấy sử dụng tài nguyên hiệu quả, tận dụng vật liệu đã qua sử dụng và giảm chất thải đang dần trở thành một phần rõ hơn của định hướng sản xuất bền vững.

Hình 1. Doanh nghiệp sản xuất đang tăng tốc chuyển đổi
II. Kinh tế tuần hoàn không đơn giản là tái chế nhiều hơn
Một cách hiểu dễ gặp là coi kinh tế tuần hoàn đồng nghĩa với tăng tỷ lệ tái chế. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp vẫn sử dụng nhiều nguyên liệu, tạo ra lượng lớn phế phẩm rồi mới đầu tư thêm một công đoạn tái chế ở cuối dây chuyền, mô hình đó chưa chắc đã giữ lại được nhiều giá trị nhất.
Kinh tế tuần hoàn ưu tiên giữ sản phẩm và vật liệu ở trạng thái có giá trị càng lâu càng tốt. Nếu có thể giảm lượng nguyên liệu thất thoát ngay trong sản xuất thì không cần chờ đến bước thu hồi. Nếu linh kiện vẫn có thể sửa chữa hoặc tái sử dụng, việc giữ nguyên chức năng thường tạo ra nhiều giá trị hơn so với nghiền nhỏ để thu hồi vật liệu. Chỉ khi những lựa chọn đó không còn phù hợp, tái chế và thu hồi nguyên liệu mới trở thành bước tiếp theo.
ISO 59004:2024 cũng tiếp cận kinh tế tuần hoàn theo hướng này. Tiêu chuẩn đưa ra các nguyên tắc và hướng dẫn để tổ chức chuyển từ mô hình sử dụng tài nguyên tuyến tính sang cách quản lý và duy trì giá trị của tài nguyên trong chu trình lâu hơn.

Hình 2. Kinh tế tuần hoàn không đơn giản là tái chế nhiều hơn
III. Muốn chuyển đổi, trước tiên phải nhìn thấy dòng vật liệu
Một nhà máy có thể đưa 100 kg vật liệu vào sản xuất nhưng không phải toàn bộ lượng đó đều trở thành sản phẩm đạt yêu cầu. Một phần có thể nằm trong phế phẩm, hàng lỗi, dung dịch công nghệ, bùn xử lý, bụi hoặc mạt phát sinh trong quá trình gia công. Nếu doanh nghiệp chỉ theo dõi tổng lượng chất thải cuối tháng, dữ liệu đó chưa cho biết vật liệu đã thất thoát tại đâu và phần nào vẫn còn giá trị.
Đây là lý do việc lập bản đồ dòng vật liệu nên là một trong những bước đầu tiên khi doanh nghiệp triển khai kinh tế tuần hoàn trong ESG. Cách tiếp cận này kết nối nguyên liệu đầu vào với quá trình sản xuất, thành phẩm, phế liệu và vật liệu sau thu hồi để doanh nghiệp nhìn thấy toàn bộ vòng đời thay vì từng công đoạn riêng lẻ.
| Điểm theo dõi | Câu hỏi doanh nghiệp cần trả lời | Dữ liệu cần quan tâm |
| Nguyên liệu đầu vào | Vật liệu nào đang được đưa vào sản xuất? | Khối lượng, thành phần, nguồn cung |
| Quá trình sản xuất | Vật liệu thất thoát nhiều nhất tại đâu? | Phế phẩm, dung dịch, bùn, mạt, hàng lỗi |
| Thành phẩm | Bao nhiêu vật liệu trở thành sản phẩm đạt yêu cầu? | Hiệu suất sử dụng, tỷ lệ lỗi |
| Dòng thải | Phần bị loại bỏ còn chứa vật liệu gì? | Thành phần, hàm lượng, trạng thái |
| Thu hồi | Bao nhiêu vật liệu có thể lấy lại? | Hiệu suất, chất lượng sau thu hồi |
| Tái sử dụng | Vật liệu thu hồi có quay lại sản xuất được không? | Độ tinh khiết, tỷ lệ thay thế nguyên liệu mới |
IV. Khi nào chất thải có thể trở thành nguyên liệu thứ cấp?
Không phải mọi loại phế liệu hoặc dòng thải đều có thể được đưa vào một quy trình thu hồi giống nhau. Một dung dịch xi mạ đã sử dụng, một lô phế liệu hợp kim và bảng mạch điện tử hết vòng đời khác nhau đáng kể về thành phần, hàm lượng kim loại, tạp chất và trạng thái vật lý.
Trước khi lựa chọn công nghệ, doanh nghiệp cần biết nguồn vật liệu của mình chứa gì và giá trị nằm ở đâu. Một dòng thải có hàm lượng kim loại đủ cao và tương đối ổn định có thể phù hợp cho thu hồi, trong khi một nguồn có thành phần biến động lớn lại cần phân loại hoặc tiền xử lý trước. Sau khi thu hồi, vật liệu cũng cần đạt yêu cầu chất lượng nếu doanh nghiệp muốn đưa nó trở lại sản xuất hoặc sử dụng cho một ứng dụng khác.
Kim loại quý là ví dụ khá rõ. Trong điện tử, xi mạ và kim hoàn, vàng, bạc, palladium hoặc platinum có thể nằm trong lớp phủ, bảng mạch, dung dịch, bùn xử lý và phế liệu sản xuất. Nếu những dòng này chỉ được xem là chất thải, doanh nghiệp có thể đồng thời loại bỏ một lượng vật liệu vẫn còn giá trị.
Với bảng mạch cũ, tư duy này thường được gọi là “khai khoáng đô thị”: vật liệu cuối vòng đời của một sản phẩm trở thành nguồn nguyên liệu cho một chu trình mới. PMAC đã phân tích cụ thể hơn trong bài thu hồi kim loại quý từ bảng mạch cũ.

Hình 3. Thu hồi phân kim là xu hướng mới nổi
V. Thu hồi được nhiều chưa chắc đã tạo ra vòng tuần hoàn tốt
Một tỷ lệ thu hồi cao nghe có vẻ là kết quả tích cực, nhưng chưa đủ để đánh giá toàn bộ hiệu quả. Hai quy trình có thể cùng thu hồi một lượng kim loại tương đương nhưng khác nhau đáng kể về lượng hóa chất sử dụng, năng lượng tiêu thụ, thời gian xử lý và chất lượng vật liệu cuối cùng.
Nếu vật liệu sau thu hồi chứa nhiều tạp chất và phải trải qua thêm nhiều bước tinh luyện mới có thể sử dụng, giá trị thực tế của vòng tuần hoàn sẽ thấp hơn. Tương tự, một quy trình tạo thêm lượng lớn chất thải khó xử lý có thể giải quyết một vấn đề nhưng đồng thời tạo ra một vấn đề khác.
Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời lượng vật liệu giữ lại, chất lượng sau thu hồi, tài nguyên tiêu tốn và khả năng tái sử dụng. Đây cũng là lý do không có một công nghệ thu hồi phù hợp cho mọi nguồn nguyên liệu. Điện phân, kết tủa, hấp phụ, trao đổi ion hay các phương pháp luyện kim khác đều có điều kiện áp dụng riêng.
PMAC đã trình bày sâu hơn về logic lựa chọn giải pháp trong bài vì sao ngành công nghiệp cần hệ thống thu hồi phân kim. Với kinh tế tuần hoàn trong ESG, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó phù hợp với nguồn vật liệu và mục tiêu sử dụng sau thu hồi.
VI. Đo lường là mắt xích giúp vật liệu quay lại sản xuất
Một vật liệu vừa được thu hồi chưa tự động trở thành nguyên liệu có thể sử dụng lại. Doanh nghiệp vẫn cần biết thành phần, hàm lượng tạp chất và chất lượng của vật liệu có đáp ứng yêu cầu cho lần sử dụng tiếp theo hay không.
Đo lường vì vậy cần xuất hiện ở cả trước và sau quá trình thu hồi. Trước xử lý, dữ liệu thành phần giúp doanh nghiệp phân loại nguồn nguyên liệu, đánh giá hàm lượng vật liệu mục tiêu và tránh trộn lẫn những dòng không phù hợp. Sau xử lý, việc phân tích lại giúp xác nhận mức độ tinh sạch và quyết định vật liệu đã có thể tái sử dụng hay cần tinh luyện thêm.
Tùy từng loại mẫu, doanh nghiệp có thể sử dụng XRF hoặc các phương pháp phân tích khác. XRF chẳng hạn phù hợp với nhiều bài toán nhận dạng và phân tích kim loại, hợp kim hoặc vật liệu có chứa kim loại mà không phá hủy mẫu. Nguyên lý và phạm vi ứng dụng của công nghệ này được PMAC trình bày tại bài Công nghệ XRF.
Điều này cho thấy kinh tế tuần hoàn không chỉ tạo ra nhu cầu về thiết bị tái chế. Nó còn cần phân loại, phân tích và kiểm soát chất lượng để bảo đảm vật liệu sau thu hồi thực sự có thể quay lại chu trình tạo giá trị.
VII. Doanh nghiệp đo hiệu quả chuyển đổi như thế nào?
Khi một doanh nghiệp nói rằng 80% chất thải đã được tái chế, con số đó vẫn chưa trả lời được bao nhiêu vật liệu thực sự quay trở lại sản xuất hoặc lượng nguyên liệu mới đã giảm được bao nhiêu. Nếu mục tiêu là chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn trong ESG, doanh nghiệp cần theo dõi nhiều hơn một tỷ lệ tái chế.
ISO 59020:2024 cung cấp khung để tổ chức xác định ranh giới hệ thống, lựa chọn chỉ số, thu thập dữ liệu và đánh giá hiệu quả tuần hoàn theo cách có cấu trúc. Tiêu chuẩn có thể áp dụng từ cấp sản phẩm đến doanh nghiệp và chuỗi giá trị, giúp kết quả đo lường có tính nhất quán và có thể kiểm chứng. ISO hiện đã bắt đầu phát triển phiên bản tiếp theo của tiêu chuẩn này.
Trong nhà máy, các chỉ số thực tế có thể bao gồm tỷ lệ vật liệu thứ cấp trong nguyên liệu đầu vào, lượng phế phẩm trên mỗi đơn vị sản phẩm, tỷ lệ vật liệu được thu hồi, chất lượng sau thu hồi và tỷ lệ vật liệu thực sự quay trở lại sử dụng. GRI 306 cũng nhấn mạnh các hoạt động ngăn chất thải phát sinh từ nguồn, lựa chọn vật liệu và sử dụng nguyên liệu tái chế thay vì chỉ tập trung vào xử lý cuối vòng đời.
Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể chuyển từ mục tiêu chung như “giảm chất thải” sang những chỉ số cụ thể để theo dõi hiệu quả qua từng năm.
VIII. Doanh nghiệp sản xuất nên bắt đầu chuyển đổi từ đâu?
Việc tăng tốc chuyển đổi không đồng nghĩa doanh nghiệp phải bắt đầu bằng một dự án đầu tư lớn. Với phần lớn nhà máy, bước đầu tiên thực tế hơn là hiểu rõ dòng vật liệu hiện tại, xác định nơi phát sinh thất thoát và đánh giá những dòng có khả năng tạo lại giá trị.
Từ dữ liệu đó, doanh nghiệp có thể ưu tiên những cơ hội dễ triển khai trước. Một số trường hợp nên tập trung giảm hao hụt trong sản xuất; trường hợp khác có thể cải thiện phân loại phế liệu, thu hồi kim loại hoặc tìm đầu ra cho vật liệu thứ cấp. Chỉ khi nguồn vật liệu, khối lượng và khả năng thu hồi đã đủ rõ, doanh nghiệp mới nên lựa chọn công nghệ và mô hình đầu tư phù hợp.
Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 cho thấy định hướng này đang ngày càng được chú trọng tại Việt Nam, đặc biệt ở việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, tận dụng nguyên liệu đã qua sử dụng và giảm chất thải.
Với các doanh nghiệp sản xuất, một lộ trình thực tế có thể bắt đầu từ lập bản đồ dòng vật liệu → xác định điểm thất thoát → phân tích thành phần → đánh giá khả năng thu hồi → thử nghiệm quy trình → đo lường kết quả. Khi đi theo trình tự này, kinh tế tuần hoàn trở thành một bài toán kỹ thuật và vận hành cụ thể thay vì một mục tiêu ESG khó đo lường.
IX. Tăng tốc chuyển đổi bắt đầu từ việc giữ lại nhiều giá trị hơn
Kinh tế tuần hoàn trong ESG không nên được hiểu đơn giản là doanh nghiệp phải tái chế nhiều hơn. Mục tiêu quan trọng hơn là giữ tài nguyên trong chu trình tạo giá trị lâu hơn, từ việc giảm thất thoát và tái sử dụng đến thu hồi những vật liệu không còn có thể giữ nguyên chức năng.
Đối với nhà máy, lợi ích của cách tiếp cận này không chỉ nằm ở câu chuyện môi trường. Khi doanh nghiệp nhìn thấy vật liệu đang thất thoát ở đâu, dữ liệu đó cũng có thể mở ra cơ hội giảm chi phí nguyên liệu, kiểm soát phế phẩm, tăng giá trị thu hồi và cải thiện khả năng truy xuất trong chuỗi sản xuất.
PMAC tiếp cận bài toán kinh tế tuần hoàn từ góc độ kỹ thuật, kết nối phân tích và đo lường, tư vấn quy trình thu hồi – phân kim, hóa chất, thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật theo đặc điểm từng nguồn nguyên liệu. Thay vì bắt đầu bằng một công nghệ cố định, doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc hiểu chính dòng vật liệu của mình và xác định giá trị nào đang có thể được giữ lại.
Liên hệ PMAC để trao đổi về nguồn nguyên liệu, dòng thải hoặc nhu cầu thu hồi vật liệu tại doanh nghiệp. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ đánh giá thành phần, định hướng quy trình và lựa chọn giải pháp phù hợp với đặc điểm sản xuất thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Kinh tế tuần hoàn có đồng nghĩa với tái chế không?
Không. Tái chế là một phần của kinh tế tuần hoàn, nhưng mô hình tuần hoàn còn bao gồm giảm sử dụng tài nguyên, kéo dài vòng đời sản phẩm, sửa chữa, tái sử dụng và thu hồi vật liệu. Mục tiêu là giữ sản phẩm và tài nguyên ở trạng thái còn giá trị càng lâu càng tốt trước khi phải đưa chúng vào xử lý cuối vòng đời.
Kinh tế tuần hoàn liên quan thế nào đến ESG?
Kinh tế tuần hoàn hỗ trợ nhiều mục tiêu thuộc yếu tố môi trường trong ESG, đặc biệt là sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm chất thải và tăng sử dụng vật liệu thứ cấp. Đồng thời, doanh nghiệp cần dữ liệu và khả năng truy xuất để chứng minh kết quả, vì vậy yếu tố quản trị cũng có vai trò quan trọng.
Nguyên liệu thứ cấp là gì?
Nguyên liệu thứ cấp là vật liệu được thu hồi từ phế liệu, sản phẩm đã qua sử dụng hoặc các dòng vật liệu khác và được xử lý để tiếp tục tạo giá trị. Tuy nhiên, vật liệu thu hồi chỉ có thể quay trở lại sản xuất khi thành phần và chất lượng đáp ứng yêu cầu của ứng dụng tiếp theo.
Doanh nghiệp có cần tự xây dựng hệ thống tái chế không?
Không nhất thiết. Quyết định phụ thuộc vào loại vật liệu, khối lượng phát sinh, giá trị thu hồi, yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả đầu tư. Trong nhiều trường hợp, bước hợp lý trước tiên là phân tích nguồn vật liệu và đánh giá tính khả thi trước khi quyết định xử lý nội bộ hay hợp tác với đơn vị bên ngoài.
Doanh nghiệp nên bắt đầu kinh tế tuần hoàn từ đâu?
Một điểm bắt đầu thực tế là lập bản đồ dòng vật liệu từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm và chất thải. Khi biết vật liệu thất thoát ở đâu và dòng nào còn giá trị, doanh nghiệp mới có cơ sở để lựa chọn ưu tiên giảm hao hụt, tái sử dụng, thu hồi hoặc tái chế.
Công ty Cổ phần PMAC
HCM: Trung Tâm Công nghệ cao, Lầu 4, Tòa nhà HUTECH, đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Hồ Chí Minh
HN: Số 22B Ơ2 Bán Đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
Hotline: 0387 235 878
Fanpage: PMAC

