Một chip bán dẫn hiện đại được hình thành từ rất nhiều lớp vật liệu có chức năng khác nhau, được tạo và xử lý tuần tự trên bề mặt wafer. Có lớp đảm nhiệm vai trò dẫn điện, có lớp cách điện, có lớp ngăn khuếch tán giữa hai vật liệu, trong khi những lớp khác lại trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng điều khiển dòng điện của transistor. Vì vậy, việc tạo được đúng vật liệu mới chỉ là bước đầu; nhà sản xuất còn phải kiểm soát rất chặt chiều dày, độ đồng đều, thành phần và đặc tính của từng lớp.
Yêu cầu này ngày càng trở nên phức tạp khi cấu trúc chip chuyển từ dạng phẳng sang FinFET, transistor cổng bao quanh (GAA) hay 3D NAND. Những lớp vật liệu vốn chỉ cần phủ trên một bề mặt tương đối đơn giản nay phải đi vào các rãnh sâu, bao quanh cấu trúc ba chiều hoặc duy trì chiều dày rất nhỏ trên những bề mặt có hình học phức tạp. Trong bối cảnh đó, PVD – lắng đọng hơi vật lý, CVD – lắng đọng hơi hóa học và ALD – lắng đọng lớp nguyên tử trở thành ba nhóm công nghệ tạo màng quan trọng trong sản xuất bán dẫn.
I. Màng mỏng trong sản xuất bán dẫn
1. Màng mỏng là gì?
Trong sản xuất bán dẫn, màng mỏng là lớp vật liệu được hình thành trên wafer với chiều dày và tính chất được kiểm soát nhằm thực hiện một chức năng kỹ thuật cụ thể. Tùy vị trí trong cấu trúc chip, lớp màng có thể là kim loại dẫn điện như đồng, nhôm hoặc tungsten; vật liệu cách điện như silicon dioxide và silicon nitride; lớp cản khuếch tán như TiN hoặc TaN; hay vật liệu điện môi có hằng số điện môi cao (high-k) được sử dụng trong các transistor tiên tiến.
Điều đáng nói nằm ở chỗ các lớp này không tồn tại độc lập. Một lớp kim loại có thể cần một lớp cản khuếch tán bên dưới để hạn chế sự di chuyển của vật liệu sang lớp kế cận, trong khi lớp điện môi phải có đặc tính điện phù hợp để cách ly các vùng dẫn điện. Vì vậy, chất lượng của một lớp màng thường ảnh hưởng trực tiếp đến công đoạn tiếp theo và cuối cùng là hiệu năng, độ tin cậy cũng như tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu của chip.
2. Công nghệ lắng đọng là gì?
Quá trình đưa vật liệu lên wafer để hình thành những lớp màng này được gọi là lắng đọng. Trong một quy trình chế tạo chip, quá trình lắng đọng thường được thực hiện nhiều lần và xen kẽ với các bước quang khắc, khắc, làm sạch, xử lý nhiệt và đo lường. Mỗi chu kỳ tiếp tục bổ sung hoặc định hình một phần cấu trúc cho đến khi hoàn thành transistor và hệ thống liên kết điện.
PMAC cũng đã đề cập đến cấu trúc sản xuất này trong bài Fabless, Foundry, IDM, OSAT là gì? Vì sao không một doanh nghiệp bán dẫn nào tự làm toàn bộ một con chip?, trong đó quá trình chế tạo tại nhà máy bán dẫn bao gồm nhiều bước lặp lại như tạo màng, quang khắc, khắc, pha tạp, xử lý nhiệt và kim loại hóa.
Trong đó, ba phương pháp lắng đọng thường được nhắc tới và sử dụng nhất là PVD, CVD và ALD. Sự khác nhau giữa các phương pháp lắng đọng tạo màng này nằm chủ yếu ở cách vật liệu được đưa đến bề mặt wafer và cơ chế mà lớp màng được hình thành. PVD dựa vào quá trình vật lý, trong khi CVD và ALD sử dụng phản ứng hóa học của tiền chất. Chính sự khác nhau về cơ chế này tạo nên thế mạnh và hạn chế riêng của từng công nghệ.
3. Yêu cầu kỹ thuật của công nghệ lắng đọng tạo màng
Khi kích thước linh kiện còn lớn và bề mặt cần phủ tương đối phẳng, yêu cầu chính của quá trình lắng đọng thường tập trung vào việc tạo màng ổn định, đồng đều và có năng suất cao. Tuy nhiên, việc thu nhỏ transistor làm chiều dày của lớp cản khuếch tán, lớp điện môi và nhiều lớp chức năng khác giảm xuống đáng kể, trong khi kiến trúc ba chiều lại làm diện tích và hình dạng bề mặt cần phủ trở nên phức tạp hơn.
Do đó, công nghệ tạo màng hiện nay phải cân bằng nhiều yêu cầu cùng lúc, bao gồm độ tinh khiết của vật liệu, chiều dày, tính đồng đều trên wafer, khả năng phủ thành và đáy của cấu trúc sâu, tốc độ xử lý và giới hạn nhiệt của các lớp đã được tạo trước đó. Hiện nay, không có phương pháp lắng đọng duy nhất nào có thể tối ưu cho toàn bộ những yêu cầu này. Chính vì vậy, trong một dây chuyền sản xuất, các nhà máy vẫn đang ứng dụng song song nhiều công nghệ cùng lúc để đạt được hiệu quả sản xuất cao nhất.
II. Physical Vapor Deposition (PVD) – Lắng đọng hơi vật lý
1. Nguyên lý phương pháp PVD
PVD – lắng đọng hơi vật lý là nhóm phương pháp trong đó vật liệu nguồn được chuyển sang pha hơi bằng một quá trình vật lý trước khi lắng đọng lên wafer. Trong sản xuất bán dẫn, kỹ thuật được sử dụng phổ biến là phún xạ (sputtering), nơi plasma được tạo ra trong môi trường chân không và các ion năng lượng cao va chạm với một khối vật liệu gọi là bia vật liệu.
Va chạm này làm các nguyên tử tách khỏi bề mặt bia vật liệu và di chuyển qua buồng chân không về phía wafer, sau đó ngưng tụ để hình thành màng. Applied Materials mô tả PVD trong sản xuất bán dẫn là quá trình tạo hơi vật liệu từ bia bằng phún xạ hoặc bay hơi, sau đó để vật liệu ngưng tụ trên bề mặt wafer.

Hình 1. Nguyên lý PVD bằng phương pháp phún xạ
2. Vai trò của PVD
PVD có vai trò đặc biệt quan trọng trong kim loại hóa, bởi phương pháp này phù hợp với việc tạo nhiều loại màng kim loại và nitride kim loại có độ tinh khiết cao. Những ứng dụng phổ biến bao gồm kim loại hóa bằng nhôm, lớp lót Ti/TiN, lớp cản khuếch tán và lớp cản/lớp mầm cho hệ thống liên kết điện bằng đồng.
Đặc điểm này khiến chất lượng của bia vật liệu PVD trở thành một phần quan trọng của quá trình sản xuất. Thành phần hóa học, độ tinh khiết và tính đồng nhất của bia vật liệu có thể ảnh hưởng đến thành phần của màng, mật độ khuyết tật và độ ổn định giữa các wafer. Vì vậy, PVD thường được lựa chọn khi yêu cầu chính nằm ở khả năng tạo màng kim loại hiệu quả, sạch và có đặc tính vật liệu được kiểm soát tốt.
3. Hạn chế của PVD
Hạn chế của PVD bắt đầu rõ hơn khi cấu trúc trên wafer trở nên phức tạp hơn. Các nguyên tử vật liệu di chuyển từ bia về phía wafer theo hướng tương đối xác định, khiến lượng vật liệu tiếp cận bề mặt trên, thành bên và đáy của một rãnh sâu có thể không đồng đều.
Trong các cấu trúc có tỷ lệ chiều sâu trên chiều rộng lớn, hiện tượng này làm việc duy trì một lớp liên tục và đồng đều trở nên khó khăn hơn. Đặc biệt khi ngành bán dẫn liên tục thu nhỏ cấu trúc và tăng mức độ ba chiều, nhu cầu về các phương pháp mà vật liệu có thể tiếp cận bề mặt thông qua phản ứng hóa học trở nên rõ rệt hơn.
III. Chemical Vapor Deposition (CVD) – Lắng đọng hơi hóa học
1. Nguyên lý phương pháp CVD
CVD – lắng đọng hơi hóa học tạo màng thông qua phản ứng hóa học của các tiền chất được đưa vào buồng ở dạng khí hoặc hơi. Khi tiền chất tiếp xúc với wafer trong điều kiện nhiệt độ, áp suất hoặc năng lượng phù hợp, chúng phản ứng hoặc phân hủy trên bề mặt để hình thành vật liệu mong muốn, trong khi các sản phẩm phụ được loại khỏi buồng.
Cách tiếp cận này khác PVD ở chỗ vật liệu cuối cùng không được chuyển trực tiếp từ một bia vật liệu sang wafer. Thay vào đó, lớp màng được hình thành ngay tại bề mặt thông qua một chuỗi phản ứng hóa học có kiểm soát. Theo Applied Materials, CVD hoạt động bằng cách cho bề mặt tiếp xúc với một hoặc nhiều tiền chất dễ bay hơi, sau đó chúng phản ứng hoặc phân hủy để tạo thành lớp màng cần thiết.

Hình 2. Nguyên lý lắng đọng hơi hóa học CVD
2. Vai trò của CVD
Khả năng sử dụng nhiều loại tiền chất giúp CVD có phạm vi vật liệu rất rộng. Công nghệ này được sử dụng để tạo oxide, nitride, silicon, tungsten, vật liệu điện môi có hằng số điện môi thấp và nhiều lớp chức năng khác phục vụ transistor, hệ thống liên kết điện, bộ nhớ và các thiết bị bán dẫn chuyên dụng.
Bên cạnh tính linh hoạt về vật liệu, CVD còn có khả năng phủ bề mặt tốt hơn PVD trong nhiều trường hợp do tiền chất ở dạng khí có thể tiếp cận những vị trí khó hơn trên cấu trúc. Phương pháp CVD hiện được sử dụng rộng rãi cho logic, DRAM, NAND, MEMS, quang tử và linh kiện công suất.
3. Biến thể PECVD
Một biến thể quan trọng của CVD là lắng đọng hơi hóa học tăng cường plasma (PECVD). Trong PECVD, plasma cung cấp thêm năng lượng để kích hoạt hoặc tăng tốc phản ứng hóa học, nhờ đó nhiều quá trình có thể diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn so với CVD nhiệt truyền thống.
Điều này đặc biệt quan trọng khi wafer đã chứa những lớp vật liệu không thể tiếp tục chịu nhiệt độ xử lý quá cao. PECVD vì vậy giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của CVD trong các công đoạn cần giới hạn ngân sách nhiệt, nhưng vẫn phải duy trì tốc độ lắng đọng phù hợp với sản xuất hàng loạt. Các nền tảng công nghiệp hiện sử dụng PECVD cho nhiều loại oxide, nitride và vật liệu phục vụ các thế hệ linh kiện khác nhau.

Hình 3. Nguyên lý lắng đọng hơi hóa học tăng cường plasma PECVD
4. Hạn chế của CVD
Dù có khả năng phủ cấu trúc tốt hơn PVD trong nhiều ứng dụng, CVD vẫn chịu ảnh hưởng mạnh bởi đặc tính hóa học của tiền chất, nhiệt độ, tốc độ phản ứng trên bề mặt và khả năng vận chuyển khí đến từng vị trí trong cấu trúc. Khi rãnh trở nên rất sâu và hẹp, tiền chất có thể phản ứng hoặc bị tiêu hao trước khi phân bố đồng đều xuống các vùng phía dưới.
Khả năng kiểm soát chiều dày cũng trở nên khó khăn hơn khi lớp màng cần rất mỏng. Phản ứng CVD thường diễn ra liên tục, vì vậy khi yêu cầu chuyển sang mức kiểm soát ở quy mô rất nhỏ và độ phủ đồng dạng cao trên cấu trúc ba chiều, một cơ chế phản ứng tuần tự như ALD trở nên phù hợp hơn.
IV. Atomic layer deposition (ALD) – Lắng đọng lớp nguyên tử
1. Nguyên lý phương pháp ALD
ALD – lắng đọng lớp nguyên tử cũng sử dụng phản ứng hóa học của tiền chất, nhưng các chất phản ứng được đưa vào buồng theo từng bước tuần tự. Một tiền chất trước tiên phản ứng với bề mặt, sau đó phần dư và sản phẩm phụ được loại đi bằng bước làm sạch bằng khí trước khi chất phản ứng tiếp theo được đưa vào.
Đặc điểm cốt lõi của ALD là phản ứng tự giới hạn. Khi các vị trí phản ứng trên bề mặt đã bão hòa, việc tiếp tục cung cấp tiền chất sẽ không làm lớp đó tăng trưởng đáng kể cho đến khi chu kỳ tiếp theo bắt đầu. Nhờ lặp lại nhiều chu kỳ, chiều dày của màng có thể được kiểm soát với độ chính xác rất cao. ASM mô tả ALD là quá trình được kiểm soát trên bề mặt, tạo màng theo từng lớp với khả năng kiểm soát rất cao đối với các màng siêu mỏng.

Hình 4. Chu trình lắng đọng lớp nguyên tử ALD
2. Vai trò của ALD
Giá trị lớn nhất của ALD xuất hiện khi ngành bán dẫn cần tạo các lớp cực mỏng với độ đồng đều cao trên những cấu trúc ngày càng phức tạp. Phản ứng xảy ra trực tiếp tại bề mặt giúp màng có thể bao phủ cả mặt trên, thành bên và đáy của nhiều cấu trúc ba chiều mà các phương pháp có tính định hướng mạnh khó đáp ứng tốt.
ALD hiện được sử dụng cho lớp điện môi có hằng số điện môi cao, lớp cản khuếch tán, lớp lót, lớp đệm, tụ điện kim loại – cách điện – kim loại và nhiều ứng dụng trong logic, DRAM, 3D NAND cũng như đóng gói tiên tiến. ASM xác định khả năng tạo màng siêu mỏng, đồng đều và phủ tốt trên cấu trúc phức tạp là một trong những lợi thế cốt lõi của ALD.
3. Độ phủ đồng dạng là gì?
Một khái niệm quan trọng khi nói về ALD là độ phủ đồng dạng, tức khả năng duy trì chiều dày và tính chất tương đối đồng đều của màng trên các bề mặt có hướng khác nhau, bao gồm mặt trên, thành đứng và vùng đáy của rãnh sâu.
Ý nghĩa của độ phủ đồng dạng đặc biệt quan trọng khi chip chuyển sang kiến trúc ba chiều. Những cấu trúc như transistor cổng bao quanh, tụ điện DRAM hay 3D NAND có thể chứa các vùng rất sâu và hẹp, nơi lớp màng vẫn phải liên tục và giữ đặc tính tương đương tại nhiều vị trí. Chính khả năng kiểm soát màng trên những cấu trúc phức tạp này đang thúc đẩy vai trò ngày càng lớn của ALD trong các thế hệ logic và bộ nhớ tiên tiến.
4. Hạn chế của ALD
Độ chính xác cao của ALD đi kèm với yêu cầu quy trình phức tạp hơn. Mỗi chu kỳ phải trải qua nhiều bước cấp tiền chất, làm sạch buồng và phản ứng, sau đó được lặp lại cho đến khi đạt chiều dày mong muốn. Vì vậy, năng suất xử lý thường thấp hơn những phương pháp lắng đọng liên tục, đặc biệt khi cần tạo lớp tương đối dày.
Ngoài ra, hiệu quả của ALD còn phụ thuộc vào việc tìm được tiền chất có độ tinh khiết, độ ổn định và tính phản ứng phù hợp với cơ chế tự giới hạn. Do đó, ALD phát huy giá trị mạnh nhất ở những ứng dụng mà khả năng kiểm soát chiều dày và độ phủ mang lại lợi ích đủ lớn để bù cho độ phức tạp và thời gian xử lý cao hơn.
V. Sự phát triển của công nghệ tạo màng
1. Thu nhỏ kích thước
Khi kích thước transistor giảm, không gian dành cho các lớp cản khuếch tán, lớp điện môi và đường liên kết điện cũng bị thu hẹp. Một lớp vật liệu quá dày có thể chiếm mất phần thể tích cần dành cho đường dẫn điện, trong khi lớp quá mỏng hoặc không liên tục lại làm tăng nguy cơ rò điện, khuếch tán vật liệu hoặc suy giảm độ tin cậy.
Bài toán lắng đọng vì vậy chuyển dần từ việc tạo được lớp vật liệu phù hợp sang việc kiểm soát lớp đó ở quy mô ngày càng nhỏ. Những sai lệch trước đây có thể chấp nhận được trở nên đáng kể khi tổng chiều dày của màng chỉ còn ở mức rất nhỏ.
2. Kiến trúc 3D

Hình 5. Sự phát triển từ transistor phẳng sang các kiến trúc transistor ba chiều
Sự chuyển dịch từ transistor phẳng sang FinFET và transistor cổng bao quanh, cùng với sự phát triển của 3D NAND, khiến yêu cầu về hình học bề mặt thay đổi đáng kể. Wafer không còn chỉ chứa những vùng tương đối bằng phẳng mà ngày càng xuất hiện nhiều thành đứng, hốc, rãnh và cấu trúc có tỷ lệ chiều sâu trên chiều rộng lớn.
Xu hướng này làm tăng nhu cầu đối với những công nghệ có khả năng kiểm soát mức độ bao phủ bề mặt và độ phủ đồng dạng tốt. Sự phát triển của những kiến trúc ba chiều cũng là một trong những nguyên nhân khiến ALD ngày càng giữ vai trò quan trọng hơn trong sản xuất bán dẫn tiên tiến.
Ở cấp độ rộng hơn, xu hướng chuyển sang những cấu trúc ba chiều và đóng gói ngày càng phức tạp cũng đang thay đổi toàn bộ chuỗi công nghệ bán dẫn. PMAC đã phân tích một phần xu hướng này trong bài Glass Core Substrate là gì? Vì sao vật liệu kính đang được nhắm tới cho chip AI thế hệ mới?, nơi vật liệu, kim loại hóa và khả năng đo lường được đặt trong mối liên hệ với sự phát triển của đóng gói tiên tiến.
3. Đo lường và kiểm soát
Sau quá trình lắng đọng, nhà sản xuất cần xác nhận lớp màng thực tế có đáp ứng thiết kế hay không thông qua các phép đo về chiều dày, thành phần, độ đồng đều, điện trở hoặc các đặc tính vật liệu khác. Vì vậy, công nghệ tạo màng luôn gắn chặt với đo lường, kiểm soát quá trình và phân tích vật liệu.
Mối liên hệ này càng quan trọng khi giới hạn công nghệ ngày càng thu hẹp. Một thiết bị lắng đọng có độ chính xác cao sẽ không tạo được nhiều giá trị nếu doanh nghiệp không thể đo và xác nhận kết quả sau mỗi bước, bởi dữ liệu đo lường là cơ sở để điều chỉnh thông số công nghệ, theo dõi sự biến động của quá trình và duy trì độ ổn định giữa các wafer.
VI. So sánh PVD, CVD và ALD
| Tiêu chí | PVD | CVD | ALD |
| Cơ chế tạo màng | Quá trình vật lý từ bia vật liệu | Phản ứng hóa học liên tục của tiền chất | Phản ứng hóa học tuần tự và tự giới hạn |
| Nguồn vật liệu | Bia vật liệu rắn | Tiền chất dạng khí hoặc hơi | Tiền chất dạng khí hoặc hơi được cấp tuần tự |
| Khả năng kiểm soát chiều dày | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng phủ cấu trúc sâu | Hạn chế hơn | Tốt trong nhiều ứng dụng | Rất tốt |
| Độ phủ đồng dạng | Thấp hơn | Khá tốt, tùy quá trình | Rất cao |
| Tốc độ lắng đọng | Thường cao | Thường cao | Thấp hơn do tăng trưởng theo chu kỳ |
| Vật liệu điển hình | Kim loại, nitride kim loại | Oxide, nitride, silicon, tungsten, vật liệu điện môi | Vật liệu điện môi high-k, oxide, nitride, lớp cản và các lớp siêu mỏng |
| Ứng dụng chính | Kim loại hóa, lớp lót, lớp cản, lớp mầm | Lớp điện môi, lấp đầy khe, vật liệu low-k, các màng chức năng | High-k gate, GAA, DRAM, 3D NAND, lớp lót, lớp cản |
| Giới hạn chính | Khả năng phủ ở cấu trúc sâu | Phụ thuộc đặc tính hóa học, giới hạn nhiệt và khả năng vận chuyển tiền chất | Năng suất thấp hơn và yêu cầu cao đối với tiền chất, chu kỳ công nghệ |
Ba phương pháp phản ánh những ưu tiên kỹ thuật khác nhau trong sản xuất chip. PVD phù hợp với nhiều lớp kim loại và các ứng dụng cần tốc độ lắng đọng cao; CVD cân bằng tốt giữa phạm vi vật liệu, khả năng phủ và năng suất; còn ALD được sử dụng khi chiều dày và độ đồng dạng của màng trở thành yếu tố quan trọng nhất. Sự phát triển của ALD vì vậy không loại bỏ PVD hoặc CVD, mà bổ sung thêm một công cụ cần thiết cho những cấu trúc mà hai phương pháp còn lại khó đáp ứng tối ưu.
VII. Vật liệu và kiểm soát quá trình
1. Bia vật liệu PVD (PVD Target)

Hình 6. Bia vật liệu PVD cần được kiểm soát về độ tinh khiết, thành phần và chất lượng bề mặt
Trong PVD, bia vật liệu là nguồn trực tiếp tạo nên lớp màng, vì vậy đặc tính của bia có ảnh hưởng lớn đến chất lượng quá trình. Độ tinh khiết, thành phần, mật độ và mức nhiễm tạp đều có thể tác động đến đặc tính điện, hóa học và cấu trúc của màng sau lắng đọng.
Đối với sản xuất bán dẫn, nơi giới hạn nhiễm bẩn rất thấp, bia vật liệu thường phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt hơn nhiều so với các ứng dụng phủ bề mặt thông thường. Việc lựa chọn bia vì vậy cần được xem xét cùng với điều kiện PVD, cấu hình thiết bị và yêu cầu cụ thể của lớp màng.
2. Tiền chất CVD và ALD
Với CVD và ALD, tiền chất giữ vai trò tương tự nhưng bài toán phức tạp hơn do vật liệu phải trải qua quá trình vận chuyển và phản ứng hóa học trước khi hình thành màng. Tiền chất cần có độ tinh khiết cao, khả năng bay hơi phù hợp, đủ ổn định trong lưu trữ nhưng vẫn phản ứng hiệu quả trong điều kiện công nghệ.
ALD đặt thêm yêu cầu đối với khả năng tạo phản ứng tự giới hạn và loại bỏ phần tiền chất dư hiệu quả giữa các chu kỳ. Vì vậy, việc lựa chọn tiền chất không thể tách rời khỏi nhiệt độ xử lý, vật liệu bề mặt, loại màng cần tạo và cấu hình của hệ thống lắng đọng.

Hình 7. Tiền chất là nguồn vật liệu quan trọng trong các quy trình CVD và ALD
3. Kiểm soát sau lắng đọng
Sau khi màng được hình thành, các phép phân tích và đo lường được sử dụng để xác định xem quá trình có nằm trong giới hạn thiết kế hay không. Dữ liệu về chiều dày, thành phần, độ đồng đều, điện trở tấm hoặc khuyết tật bề mặt giúp kỹ sư đánh giá chất lượng lớp màng và điều chỉnh điều kiện vận hành nếu xuất hiện sai lệch.
Do đó, một hệ thống tạo màng hoàn chỉnh cần được nhìn dưới dạng chuỗi liên kết giữa vật liệu đầu vào, thiết bị, thông số công nghệ và đo lường. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng rộng hơn mà PMAC đang xây dựng: kết nối vật liệu, thiết bị, phân tích – đo lường và hỗ trợ kỹ thuật xung quanh nhu cầu thực tế của từng quy trình thay vì tiếp cận từng sản phẩm riêng lẻ. Có thể tìm hiểu thêm tại bài PMAC bước vào giai đoạn mới: Hệ sinh thái kiến tạo giá trị ngành Công nghiệp.
VIII. Kết luận
PVD, CVD và ALD cùng phục vụ mục tiêu tạo các lớp vật liệu cần thiết cho chip bán dẫn, nhưng mỗi công nghệ được phát triển để giải quyết một nhóm yêu cầu khác nhau. PVD có thế mạnh ở kim loại hóa và các màng được tạo từ bia vật liệu; CVD mở rộng khả năng tạo nhiều loại vật liệu với năng suất tốt; ALD đáp ứng yêu cầu kiểm soát chiều dày và độ phủ ngày càng cao của các cấu trúc ba chiều tiên tiến.
Khi kiến trúc chip tiếp tục thu nhỏ và chuyển mạnh sang 3D, công nghệ tạo màng cũng phải phát triển theo hướng chính xác hơn, đồng thời gắn chặt hơn với vật liệu độ tinh khiết cao và hệ thống đo lường. Trong hệ sinh thái bán dẫn, PMAC đang định hướng kết nối các nhóm bia vật liệu PVD, tiền chất CVD/ALD, thiết bị tạo màng và giải pháp phân tích – đo lường để đáp ứng những yêu cầu công nghệ khác nhau trong quá trình sản xuất. Cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia chuỗi cung ứng bán dẫn không chỉ nằm ở bản thân con chip, mà còn trải rộng sang vật liệu, thiết bị, phân tích, đo lường và các năng lực công nghệ hỗ trợ phía sau.
Công ty Cổ phần PMAC
HCM: Trung Tâm Công nghệ cao, Lầu 4, Tòa nhà HUTECH, đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Hồ Chí Minh
HN: Số 22B Ơ2 Bán Đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
Hotline: 0387 235 878
Fanpage: PMAC

